Gói cước R500 Data Roaming

1
38
5/5 - (3 bình chọn)
  • Giới thiệu: Gói cước R500 thực sự là giải pháp hoàn hảo cho Quý khách khi cần truy cập Internet ở nước ngoài với chi phí SIÊU TIẾT KIỆM.
  • Tiện ích: Dễ dàng kiểm soát chi phí kết nối Internet khi ở nước ngoài trên chính thuê bao của mình.
  • Đăng ký: Đăng ký bằng cách soạn tin DK R500 gửi 9123 hoặc *091*141#OK
  • Giá cước: 500.000 đồng/4GB
  • Nội dung chi tiết: (chi tiết tại http://vinaphone.com.vn/roaming/rx)
  • Điều kiện sử dụng:

+ Đã đăng ký sử dụng dịch vụ Chuyển vùng quốc tế.

+ Nếu chưa đăng ký soạn tin DK CVQT gửi 9123.

+ Áp dụng cho thuê bao trả trước/trả sau thỏa mãn điều kiện của gói cước

  • Phạm vi áp dụng:
STT Quốc gia Mạng Tên mạng hiển thị trên thiết bị di động TT TS
1 Australia (Úc) Telstra Telstra x x
2 Australia (Úc) Optus Optus/ Optus AU x x
3 Austria (Áo) T-Mobile EU T-Mobile A/Magenta-T- x x
4 Bangladesh Robi AKTEL
470 02
ROBI
BGD AKTEL
BGD ROBI
x
5 Belarus (Bê-la-rút) MTS BY 02,MTS BY x x
6 Belgium (Bỉ) Belgacom PROXIMUS x x
7 Brunei UNN ” BRU-DSTCom; “BRU-DST; BRU 11”; DSTCom; 528-11 x
8 Bulgaria (Bun-ga-ri) Telenor Telenor BG x
9 Cambodia (Cam-pu-chia) Cellcard Cellcard x x
10 Cambodia (Cam-pu-chia) Smart Smart x x
11 Cambodia (Cam-pu-chia) Metfone Metfone x x
12 Canada (Ca-na-đa) Rogers Rogers x x
13 Canada (Ca-na-đa) Bell Bell/ FastRoam x x
14 Canada (Ca-na-đa) Telus TELUS x x
15 Canada (Ca-na-đa) SaskTel SaskTel x
16 China (Trung Quốc) China Mobile China Mobile x
17 China (Trung Quốc) China Unicom China Unicom/ UNICOM/ CHN CUGSM x x
18 Croatia (C’roát-chi-a) T-Mobile EU  Croatia (Croatian Telecom) HT HR/ T-Mobile/21901 x
19 Croatia (C’roát-chi-a) Tele 2 HR TELE2/ HR 21902 x
20 Czech (Cộng hòa Séc) T-Mobile EU  Czech T-Mobile CZ/TMO CZ x
21 Czech (Cộng hòa Séc) Vodafone Czech Vodafone CZ x x
22 Denmark (Đan Mạch) Telia Telia x
23 Denmark (Đan Mạch) Telenor Telenor BG x
24 Denmark (Đan Mạch) Nuuday TDC x x
25 Estonia (E-xtô-ni-a) Elisa elisa EE; RLE x
26 Finland (Phần Lan) Elisa elisa EE; RLE x x
27 Finland (Phần Lan) Telia Telia x
28 France (Pháp) Bouygues Bouygues x
29 France (Pháp) SFR F SFR/ SFR x x
30 France (Pháp) Orange Orange x x
31 Germany (Đức) T-Mobile EU  Germany D1/T-D1/D1-Telekom/T-Mobile D/telekom.de x x
32 Germany (Đức) Vodafone Germany Vodafone.de x x
33 Greece (Hi Lạp) Vodafone Greece vodafone GR x x
34 Greece (Hi Lạp) T-Mobile EU  Greece( cosmote) COSMOTE x
35 Hong Kong (Hồng kông) Hutchison Hong Kong Hutchison Hong Kong (3) x x
36 Hong Kong (Hồng kông) China Mobile Hong Kong China Mobile HK x
37 Hungary (Hung-ga-ri) Vodafone Hungary vodafone HU x x
38 Hungary (Hung-ga-ri) Magyar Telekom Telekom HU; T-Mobile H; T HU x x
39 India (Ấn Độ) Bharti Airtel x
40 Indonesia (In-đô-nê-xi-a) Indosat INDOSAT x x
41 Indonesia (In-đô-nê-xi-a) XL XL x x
42 Isarael (I-xra-en) Pelephone Pelephone/ IL Pelephone x x
43 Isarael (I-xra-en) Partner Partner x
44 Isarael (I-xra-en) Hot Mobile HOT mobile x
45 Italy (Ý) Vodafone Italy VODAFONE IT x x
46 Italy (Ý) Telecom Italia TIM@Sea; 901 26; NOR 26 x
47 Japan (Nhật Bản) NTT Docomo DOCOMO/ NTT DOCOMO x x
48 Korea (Hàn Quốc) KT KT (Olleh) x x
49 Korea (Hàn Quốc) Sk Telecom SK Telecom x x
50 Kuwait (Cô-oét) Ooredoo Ooredoo x
51 Laos (Lào) Laos Telecommunication LAO GSM, Lao Telecom x x
52 Laos (Lào) Unitel UNITEL; LATMOBILE; 45703; Unitel x x
53 Laos (Lào) ETL ETL, ETL Mobile, ETL Network; ETL Mobile Network;  ETLMNW;  45702 x x
54 Latvia (Lát-vi-a) Tele2 Group BALTCOM; TELE2 x x
55 Latvia (Lát-vi-a) Latvijas Mobilais Telefons LMT;  LV LMT; LV LMT GSM x
56 Lithuania (Lít-va) Tele2 Group TELE2 x x
57 Luxembourg (Lúc-xăm-bua) EPT  Luxembourg L P&T, POST x x
58 Luxembourg (Lúc-xăm-bua) Orange Orange x x
59 Macau (Ma-cao) Hutchison Macau 3 Macau x x
60 Macau (Ma-cao) CTM Macau CTM x
61 Malaysia (Ma-lai-xi-a) Celcom Celcom x x
62 Malaysia (Ma-lai-xi-a) Digi Digi x x
63 Malta (Man-ta) Vodafone vodafone MT x x
64 Myanmar (Mi-an-ma) MPT MPT x x
65 Myanmar (Mi-an-ma) Ooredoo Ooredoo x x
66 Myanmar (Mi-an-ma) Mytel MYTEL x x
67 Netherland (Hà Lan) Vodafone Netherland Vodafone NL x x
68 Netherland (Hà Lan) T-Mobile EU  Netherland T-Mobile NL, Ben NL x
69 New Zealand (Niu Di-lân) Vodafone New Zealand vodafone NZ x x
70 Norway (Na Uy) Telenor  Norway Telenor x x
71 Norway (Na Uy) Telia Telia x
72 Philippines (Phi-lip-pin) Smart Smart x x
73 Poland (Ba Lan) Polkomtel Plus x
74 Portugal (Bồ Đào Nha) Vodafone Portugal VODAFONE P x x
75 Portugal (Bồ Đào Nha) Meo P MEO x
76 Quatar (Ca-ta) Vodafone Quatar Vodafone Qatar x
77 Quatar (Ca-ta) Ooredoo Ooredoo x x
78 Romania (Ru-ma-ni) T-Mobile EU  Romania TELEKOM.RO x x
79 Romania (Ru-ma-ni) Vodafone Romania Vodafone RO x x
80 Russia (Nga) Vimpelcom Beeline; RUS-99 x x
81 Russia (Nga) MTS BY 02,MTS BY x x
82 Russia (Nga) Megafone MegaFon/NWGSM x x
83 Singapore (Sing-ga-po) Singtel Singtel x
84 Singapore (Sing-ga-po) StarHub StarHub x x
85 Slovakia (Xlô-va-ki-a) T-Mobile EU  Slovakia (SloVak Telekom ) Telekom/T-Mobile SK x
86 Slovenia Telemach TELEMACH; Tusmobil x x
87 South Africa (Nam Phi) Vodafone South Africa  VodaCom-SA x x
88 Spain (Tây Ban Nha) Telefonica  Spain movistar; 214 07; Telefonica; MoviStar x
89 Spain (Tây Ban Nha) Vodafone Spain VODAFONE ES x x
90 Sweden (Thụy Điển) Telia Telia x
91 Sweden (Thụy Điển) Tele2 TELE2 SE x x
92 Switzerland (Thụy Sĩ) Salt Salt x x
93 Switzerland (Thụy Sĩ) Swisscom Swisscom
Swiss GSM
SwisscomFL
x x
94 Taiwan (Đài Loan) Far Eastone FET, FarEasTone x
95 Taiwan (Đài Loan) Chunghwa Chunghwa x x
96 Thailand (Thái Lan) AIS AIS/ AIS3G/ AIS-T/ TOT3G/ TH GSM/ TH AIS/ TH AIS GSM x x
97 Thailand (Thái Lan) TRUE H TRUE-H x x
98 Thailand (Thái Lan) Dtac dtac TriNet; DTAC; dtac; 52005 x x
99 Turkey (Thổ Nhĩ Kỹ) Vodafone Turkey Vodafone Türkiye x x
100 UAE (Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất) Etisalat Etisalat/ETISALAT/ETSLT x x
101 UAE (Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất) DU du; UAE03; 42403 x x
102 UK (Anh) Vodafone UK vodafone UK x x
103 UK (Anh) Everything Everywhere (EE) – Tmobile UK EE; T-Mobile; T-Mobile UK; TMO UK; one2one; 234 30 x x
104 Ukraine (U-crai-na) Vimpelcom Beeline; RUS-99 x
105 Ukraine (U-crai-na) Lifecell •  life:) 2G
•  life:) 3G
•  lifecell 4G
x
106 Ukraine (U-crai-na) Vodafone Vodafone UA; 25501 x x
107 USA (Mỹ) AT&T AT&T x x
108 USA (Mỹ) T-Mobile T-Mobile x x
Bài trướcGói cước RC3 Data Roaming
Bài tiếp theoGói cước R15 Data Roaming
Theo dõi
Thông báo của
guest

1 Bình luận
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
trackback

[…] R500 […]