Gói cước R15 Data Roaming

0
42
5/5 - (3 bình chọn)
  • Giới thiệu: Gói cước R15 thực sự là giải pháp hoàn hảo cho Quý khách khi cần truy cập Internet ở nước ngoài với chi phí SIÊU TIẾT KIỆM.
  • Tiện ích: Dễ dàng kiểm soát chi phí kết nối Internet khi ở nước ngoài trên chính thuê bao của mình.
  • Đăng ký: Đăng ký bằng cách soạn tin DK R15 gửi 9123 hoặc *091*84#OK
  • Giá cước: 1.000.000 đồng/3.200MB.
  • Nội dung chi tiết: ( chi tiết tại http://vinaphone.com.vn/roaming/rx)
  • Điều kiện sử dụng:

+ Đã đăng ký sử dụng dịch vụ Chuyển vùng quốc tế.

+ Nếu chưa đăng ký soạn tin DK CVQT gửi 9123.

+ Áp dụng cho thuê bao trả trước/trả sau thỏa mãn điều kiện của gói cước

  • Phạm vi áp dụng:
STT Quốc gia Mạng Tên mạng hiển thị trên thiết bị di động TT TS
1 Albania (An-ba-ni) Vodafone Albania Voda AL x x
2 Australia (Úc) Telstra Telstra x x
3 Australia (Úc) Optus Optus/ Optus AU x x
4 Austria (Áo) T-Mobile EU T-Mobile A/Magenta-T- x x
5 Bangladesh Robi AKTEL
470 02
ROBI
BGD AKTEL
BGD ROBI
x
6 Belarus (Bê-la-rút) MTS BY 02,MTS BY x x
7 Belgium (Bỉ) Belgacom PROXIMUS x x
8 Belgium (Bỉ) Mobistar Orange B x
9 Brazil (Bra-zil) Telefonica  Brazil (Vivo Brazil) VIVO BR x
10 Brunei UNN ” BRU-DSTCom; “BRU-DST; BRU 11”; DSTCom; 528-11 x
11 Bulgaria (Bun-ga-ri) Telenor Telenor BG x
12 Cambodia (Cam-pu-chia) Cellcard Cellcard x x
13 Cambodia (Cam-pu-chia) Smart Smart x x
14 Cambodia (Cam-pu-chia) Metfone Metfone x x
15 Canada (Ca-na-đa) Rogers Rogers x x
16 Canada (Ca-na-đa) Bell Bell/ FastRoam x x
17 Canada (Ca-na-đa) Telus TELUS x x
18 Canada (Ca-na-đa) SaskTel SaskTel x
19 China (Trung Quốc) China Mobile China Mobile x
20 China (Trung Quốc) China Unicom China Unicom/ UNICOM/ CHN CUGSM x x
21 Croatia (C’roát-chi-a) T-Mobile EU  Croatia (Croatian Telecom) HT HR/ T-Mobile/21901 x
22 Croatia (C’roát-chi-a) Tele 2 HR TELE2/ HR 21902 x
23 Czech (Cộng hòa Séc) T-Mobile EU  Czech T-Mobile CZ/TMO CZ x
24 Czech (Cộng hòa Séc) Vodafone Czech Vodafone CZ x x
25 Denmark (Đan Mạch) Telia Telia x
26 Denmark (Đan Mạch) Telenor Telenor BG x x
27 Denmark (Đan Mạch) Nuuday TDC x x
28 Estonia (E-xtô-ni-a) Elisa elisa EE; RLE x
29 Finland (Phần Lan) Elisa elisa EE; RLE x x
30 Finland (Phần Lan) Telia Telia x
31 France (Pháp) Bouygues Bouygues x
32 France (Pháp) SFR F SFR/ SFR x x
33 France (Pháp) Orange Orange x x
34 Germany (Đức) T-Mobile EU  Germany D1/T-D1/D1-Telekom/T-Mobile D/telekom.de x x
35 Germany (Đức) Vodafone Germany Vodafone.de x x
36 Ghana (Gha-na) Vodafone Ghana GH Vodafone x x
37 Greece (Hi Lạp) Vodafone Greece vodafone GR x x
38 Greece (Hi Lạp) T-Mobile EU  Greece( cosmote) COSMOTE x
39 Hong Kong (Hồng kông) Hutchison Hong Kong Hutchison Hong Kong (3) x x
40 Hong Kong (Hồng kông) China Mobile Hong Kong China Mobile HK x
41 Hungary (Hung-ga-ri) Vodafone Hungary vodafone HU x x
42 Hungary (Hung-ga-ri) Magyar Telekom Telekom HU; T-Mobile H; T HU x x
43 India (Ấn Độ) Bharti Airtel x
44 Indonesia (In-đô-nê-xi-a) Indosat INDOSAT x x
45 Indonesia (In-đô-nê-xi-a) XL XL x x
46 Ireland (Ai-len) Vodafone Ireland vodafone IE x x
47 Isarael (I-xra-en) Pelephone Pelephone/ IL Pelephone x x
48 Isarael (I-xra-en) Partner Partner x
49 Isarael (I-xra-en) Hot Mobile HOT mobile x
50 Italy (Ý) Vodafone Italy VODAFONE IT x x
51 Italy (Ý) Telecom Italia TIM@Sea; 901 26; NOR 26 x
52 Japan (Nhật Bản) Softbank SoftBank/Vodafone JP/J-phone/44020 x
53 Japan (Nhật Bản) NTT Docomo DOCOMO/ NTT DOCOMO x x
54 Korea (Hàn Quốc) KT KT (Olleh) x x
55 Korea (Hàn Quốc) Sk Telecom SK Telecom x x
56 Kuwait (Cô-oét) Ooredoo Ooredoo x
57 Laos (Lào) Unitel UNITEL x x
58 Laos (Lào) Laos Telecommunication LAO GSM, Lao Telecom x x
59 Laos (Lào) ETL ETL, ETL Mobile, ETL Network; ETL Mobile Network;  ETLMNW;  45702 x x
60 Latvia (Lát-vi-a) Tele2 Group BALTCOM; TELE2 x x
61 Latvia (Lát-vi-a) Latvijas Mobilais Telefons LMT;  LV LMT; LV LMT GSM x
62 Lithuania (Lít-va) Tele2 Group TELE2 x x
63 Luxembourg (Lúc-xăm-bua) EPT  Luxembourg L P&T, POST x x
64 Luxembourg (Lúc-xăm-bua) Orange Orange; VOXmobile; VOX.LU; 27099;  L99 x x
65 Macau (Ma-cao) Hutchison Macau 3 Macau x x
66 Macau (Ma-cao) CTM Macau CTM x
67 Malaysia (Ma-lai-xi-a) Celcom Celcom x x
68 Malaysia (Ma-lai-xi-a) Digi Digi x x
69 Malta (Man-ta) Vodafone Malta vodafone MT x x
70 Mongolia (Mông Cổ) Unitel UNITEL x
71 Montenegro (Môn-tê-nê-grô) Telenor Telenor BG x
72 Myanmar (Mi-an-ma) MPT MPT x x
73 Myanmar (Mi-an-ma) Ooredoo Ooredoo x x
74 Myanmar (Mi-an-ma) Mytel MYTEL x x
75 Netherland (Hà Lan) Vodafone Netherland Vodafone NL x x
76 Netherland (Hà Lan) T-Mobile EU  Netherland Ben NL, T-Mobile NL x
77 New Zealand (Niu Di-lân) Vodafone New Zealand  vodafone NZ x x
78 New Zealand (Niu Di-lân) Two degree 2degrees x x
79 Norway (Na Uy) Telenor  Norway Telenor x x
80 Norway (Na Uy) Telia Telia x
81 Philippines (Phi-lip-pin) Smart Smart x x
82 Poland (Ba Lan) P4 P4/ PL-06/ Play x
83 Poland (Ba Lan) Polkomtel Plus x
84 Portugal (Bồ Đào Nha) Vodafone Portugal VODAFONE P x x
85 Portugal (Bồ Đào Nha) Meo P MEO x
86 Quatar (Ca-ta) Vodafone Quatar Vodafone Qatar x
87 Quatar (Ca-ta) Ooredoo Ooredoo x x
88 Romania (Ru-ma-ni) T-Mobile EU  Romania TELEKOM.RO x x
89 Romania (Ru-ma-ni) Vodafone Romania Vodafone RO x x
90 Russia (Nga) Vimpelcom Beeline; RUS-99 x x
91 Russia (Nga) MTS BY 02,MTS BY x x
92 Russia (Nga) Megafone MegaFon/NWGSM x x
93 Singapore (Sing-ga-po) Singtel Singtel x
94 Singapore (Sing-ga-po) StarHub StarHub x x
95 Slovakia (Xlô-va-ki-a) T-Mobile EU  Slovakia( SloVak Telekom ) Telekom/T-Mobile SK x
96 Slovakia (Xlô-va-ki-a) Telefonica Slovakia O2 – SK x x
97 Slovenia Telemach TELEMACH; Tusmobil x x
98 South Africa (Nam Phi) Vodafone South Africa VodaCom-SA x x
99 Spain (Tây Ban Nha) Vodafone Spain VODAFONE ES x x
100 Sri Lanka Mobitel Mobitel; SRI 01; 41301 x
101 Sweden (Thụy Điển) Telia Telia x
102 Sweden (Thụy Điển) Tele2 TELE2 SE x x
103 Switzerland (Thụy Sĩ) Salt Salt x x
104 Switzerland (Thụy Sĩ) Swisscom Swisscom
Swiss GSM
SwisscomFL
x x
105 Taiwan (Đài Loan) Far Eastone FET, FarEasTone x
106 Taiwan (Đài Loan) Chunghwa Chunghwa x x
107 Thailand (Thái Lan) AIS AIS/ AIS3G/ AIS-T/ TOT3G/ TH GSM/ TH AIS/ TH AIS GSM x x
108 Thailand (Thái Lan) TRUE H TRUE-H x x
109 Thailand (Thái Lan) Dtac dtac TriNet; DTAC; dtac; 52005 x x
110 Turkey (Thổ Nhĩ Kỹ) Vodafone Turkey Vodafone Türkiye x x
111 UAE (Ả rập xê út) DU DU x x
112 UAE (Ả rập xê út) Etisalat Etisalat/ETISALAT/ETSLT x x
113 UK (Anh) Vodafone UK vodafone UK x x
114 UK (Anh) Telefonica UK O2 UK
Bt Cellnet
Cellnet
x
115 UK (Anh) EE EE; T-Mobile; T-Mobile UK; TMO UK; one2one; 234 30 x x
116 Ukraine (U-crai-na) Vimpelcom Beeline; RUS-99 x
117 Ukraine (U-crai-na) Lifecell •  life:) 2G
•  life:) 3G
•  lifecell 4G
x
118 Ukraine (U-crai-na) Vodafone Vodafone UA; 25501 x x
119 USA (Mỹ) AT&T AT&T x x
120 USA (Mỹ) T-Mobile T-Mobile x x
Bài trướcGói cước R500 Data Roaming
Bài tiếp theoGói cước R10 Data Roaming
Theo dõi
Thông báo của
guest

0 Góp ý
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận